越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“rèn luyện” (1)
rèn luyện

英语
动practice
Tôi rèn luyện cơ bắp hàng ngày.
I train my muscles every day.
相关词“rèn luyện” (0)
未找到相关词。
短语“rèn luyện” (4)
Tôi rèn luyện cơ bắp hàng ngày.
I train my muscles every day.
Rèn luyện ý chí là mục tiêu của hoạt động này.
Training the will is the goal of this activity.
Hoạt động giúp các em rèn luyện nghị lực.
The activity helps them train their resilience.
Tôi thích đạp xe mỗi sáng để rèn luyện sức khỏe.
I like to cycle every morning for my health.
